phế nô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động bãi bỏ chế độ nô lệ: "phế nô" chỉ sự xóa bỏ, chấm dứt một cách chính thức và hợp pháp chế độ sở hữu và buôn bán người làm nô lệ.
- Chủ trương, tư tưởng vận động cho việc bãi bỏ chế độ nô lệ: Khi dùng trong cụm "chủ nghĩa phế nô", từ này chỉ hệ tư tưởng hoặc phong trào đấu tranh nhằm chấm dứt chế độ nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong trào phế nô ở Mỹ thế kỷ 19 đã dẫn đến Nội chiến. (Phong trào đấu tranh để bãi bỏ chế độ nô lệ ở Mỹ thế kỷ 19 đã dẫn đến Nội chiến.)
- Nhiều quốc gia đã thông qua đạo luật phế nô vào thế kỷ 19. (Nhiều quốc gia đã thông qua đạo luật bãi bỏ chế độ nô lệ vào thế kỷ 19.)
- Ông ấy là một nhà hoạt động nhiệt thành theo chủ nghĩa phế nô. (Ông ấy là một nhà hoạt động nhiệt thành theo chủ nghĩa đấu tranh xóa bỏ chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa phế nô": Là một thuật ngữ chính trị - xã hội, chỉ toàn bộ hệ tư tưởng, lý luận và hành động nhằm mục đích xóa bỏ chế độ nô lệ trên phạm vi toàn cầu hoặc tại một khu vực cụ thể.
- Chủ nghĩa phế nô đã trở thành một lực lượng chính trị mạnh mẽ ở Anh vào những năm 1800. (Hệ tư tưởng đấu tranh bãi nô đã trở thành một lực lượng chính trị mạnh mẽ ở Anh vào những năm 1800.)
Biến thể và từ liên quan
- Phế nô chế: Cụm từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc bãi bỏ chế độ nô lệ.
- Bãi nô: Từ đồng nghĩa, có nghĩa tương tự "phế nô", chỉ hành động bãi bỏ chế độ nô lệ.
- Chủ nô: Danh từ chỉ người sở hữu nô lệ, là từ đối lập về mặt ý nghĩa với "phế nô".
Từ đồng nghĩa
- Bãi nô: Bãi bỏ chế độ nô lệ.
- Giải phóng nô lệ: Hành động trả lại tự do cho những người bị bắt làm nô lệ.
Lưu ý về sử dụng
- "Phế nô" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, học thuật hoặc chính trị khi nói về việc xóa bỏ chế độ nô lệ. Từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt "phế nô" (hành động, chủ nghĩa) với các từ chỉ người thực hiện hành động đó như nhà phế nô (người vận động bãi nô) hoặc nô lệ (đối tượng được giải phóng).